
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 25232
UTF-8: E68A90
UTF-32: 6290
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu chí (Hương giang nhất phiến nguyệt) - (秋至(香江一片月)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Căn tu tập - (Indriyabhàvanà sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Y nguyên vận ký Thanh Oai Ngô Tứ Nguyên - (依元韻寄青威吳四元) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: