Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25272

UTF-8: E68AB8

UTF-32: 62B8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hip3

Pinyin: jiā

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: jiā

Tiếng Việt: bẹp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hồng [ hóng ]

9E3F, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chim hồng ; 2. chữ, thư tín ; 3. to, lớn

Xem thêm:

ẩu, ủ [ yǔ , yù ]

5AD7, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nghĩa: mẹ

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng