
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 25274
UTF-8: E68ABA
UTF-32: 62BA
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhai thượng - (街上) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phân biệt về Sự thật - (Saccavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: