Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25275

UTF-8: E68ABB

UTF-32: 62BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Định nghĩa tiếng Anh: pull

Pinyin: chēn,shēn

Tiếng Nhật: シン チン

Tiếng Nhật (Kun): NOBU NOBERU NOBASU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: chēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đa, đà [ diē ]

7239, tổng 10 nét, bộ phụ 父 (+6 nét)

Nghĩa: cha, bố

Xem thêm:

hao, khiêu [ xiāo ]

8653, tổng 10 nét, bộ hô 虍 (+4 nét)

Nghĩa: tiếng hổ gầm

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng