Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25293

UTF-8: E68B8D

UTF-32: 62CD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paak3

Định nghĩa tiếng Anh: clap, tap, beat; beat or rhythm

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: pāi,

Tiếng Nhật: ハク ヒョウ ホウ ヒャク うつ

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): HAKU HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại: pāi

Âm thời Đường: pæk

Tiếng Việt: phếch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bội [ bèi , bó ]

8A96, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: trái lẽ

Xem thêm:

a, ả [ ē ]

5A3F, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: a na 娜)

Xem thêm:

tiết [ jiē , jié ]

7596, tổng 7 nét, bộ nạch 疒 (+2 nét)

Nghĩa: rôm sảy

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng