Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 拓

拓

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25299

UTF-8: E68B93

UTF-32: 62D3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tok3

Định nghĩa tiếng Anh: expand; open up; support or push

Tiếng Hàn (Hangul): 척:0E 탁:0N

Pinyin: zhí,tuò,tà

Tiếng Nhật: タク シャク ダク セキ ひらく ひろう

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU HIROU

Tiếng Nhật (On): TAKU SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK THAK

Quan Thoại: tà

Âm thời Đường: tɑk

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

盎盎
áng áng

Xem thêm:

ban, biện, phạn, phẫn [ ]

6274, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Xem thêm:

lưu [ ]

56A0, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Quảng Cáo

mua hat oc cho