Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 歜

歜

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm ⽋(+13 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27484

UTF-8: E6AD9C

UTF-32: 6B5C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: furious; wrathful

Pinyin: chù

Tiếng Nhật: ショク ザ サン ソク いかる

Quan Thoại: chù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

阿從
a tòng

Xem thêm:

cha, tra [ cǔ , zhā ]

76BB, tổng 16 nét, bộ bì 皮 (+11 nét)

Nghĩa: mũi nổi nốt đỏ

Xem thêm:

bàng [ páng ]

9CD1, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: báng bì 鰟鮍,鳑鲏)

Quảng Cáo

kính quận 3