Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 拖

拖

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25302

UTF-8: E68B96

UTF-32: 62D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to1

Định nghĩa tiếng Anh: drag, tow, haul; delay, prolong

Tiếng Hàn (Hangul): 타:0N

Pinyin: tuō,chǐ

Tiếng Nhật: タ ダ イ くだく くわえる くわわる なげる はなつ ひく ゆるめる

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): TA DA I

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: tuō

Tiếng Việt: đà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

các, lạc [ gè , luò ]

784C, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: bị cấn (chỗ nằm không phẳng, nằm khó chịu); đá to trên núi

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025