Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 拜命
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chí, chức, xí [ zhī , zhì ]

7E54, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: dệt vải

Xem thêm:

thung [ cōng ]

93E6, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. giáo ngắn ; 2. đâm bằng giáo ; 3. tiếng kêu loảng xoảng

Xem thêm:

nhai [ yá , yái ]

5D16, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: ven núi, cạnh núi, vách núi

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng