
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 25313
UTF-8: E68BA1
UTF-32: 62E1
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạc phủ tức sự - (幕府即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thành hạ khí mã - (城下棄馬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trường Sa Giả thái phó - (長沙賈太傅) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: