Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25320

UTF-8: E68BA8

UTF-32: 62E8

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Định nghĩa tiếng Anh: move; dispel; distribute

Tiếng Hàn (Latinh): PAL PHAY

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lịch [ lüè ]

64FD, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Xem thêm:

lệ [ lèi ]

6CEA, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: nước mắt

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7