
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 25337
UTF-8: E68BB9
UTF-32: 62F9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhập Tĩnh Tây huyện ngục - (入靖西縣獄) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nghĩ như thế nào - (Kinti sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kosambiya - (Kosambiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: