Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 挀

挀

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25344

UTF-8: E68C80

UTF-32: 6300

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baak3

Pinyin: bāi

Tiếng Nhật: ハク ヒャク

Quan Thoại: bāi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiết [ qiè ]

9365, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái liềm ; 2. cắt đứt

Xem thêm:

bạc, phách, thác [ bó , pò , tuò ]

9B44, tổng 14 nét, bộ quỷ 鬼 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vùng tối trên mặt trăng ; 2. vía (hồn vía)

Xem thêm:

sùng [ ]

6F34, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng