Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 漴

漴

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28468

UTF-8: E6BCB4

UTF-32: 6F34

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong6

Pinyin: zhuàng,chuáng,chóng

Tiếng Nhật: シュウ ソウ ジュ ゾウ ジョウ

Quan Thoại: chóng

Tiếng Việt: sòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ẩn, ổn [ yǐn ]

6AFD, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: ẩn quát 櫽栝)

Xem thêm:

khải [ kǎi ]

51F1, tổng 12 nét, bộ kỷ 几 (+10 nét)

Nghĩa: sự thắng lợi

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh