Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37733

UTF-8: E98DA5

UTF-32: 9365

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: sickle; cut, carve, engrave

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: qiè

Tiếng Nhật: ケイ ケツ ケチ カイ かま きざむ たつ

Tiếng Nhật (Kun): KAMA KIZAMU

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI KEI

Quan Thoại: qiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiệt, khiết, kiết [ jié , xié ]

7D5C, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: sạch sẽ

Xem thêm:

dịch, thích [ shì , yì ]

91CA, tổng 12 nét, bộ biện 釆 (+5 nét)

Nghĩa: 1. giảng cho rõ ; 2. buông ra, thả ra ; 3. bỏ, cởi ra ; 4. họ Thích trong nhà Phật

Xem thêm:

bạc, lạc [ bó , luò , pō ]

6CFA, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sông Lạc

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng