Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 指腹為婚

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Công lý bi - (公里碑) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

ngao, ngạo [ áo , ào ]

9A9C, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: con ngựa bất kham

Xem thêm:

chích, thác [ zhī , zhí ]

8DD6, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: bàn chân

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng