Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25354

UTF-8: E68C8A

UTF-32: 630A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung6

Tiếng Nhật: ロウ もてあそぶ

Tiếng Nhật (Kun): MOTEASOBU

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: nòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiết [ xiè , yì ]

7EC1, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: cương ngựa

Xem thêm:

hao, hổ, khiêu [ xiāo ]

7307, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: tiếng hổ gầm

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ