Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+6 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34537

UTF-8: E89BA9

UTF-32: 86E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kung4

Định nghĩa tiếng Anh: cricket, locust; anxious

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qióng,gǒng

Tiếng Nhật: キョウ こおろぎ

Tiếng Nhật (Kun): KOOROGI

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: qióng

Âm thời Đường: ghiong

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ bì ]

94CB, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố bitmut, Bi

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng