Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 挡 - đáng | đảng | 挡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25377

UTF-8: E68CA1

UTF-32: 6321

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong2

Định nghĩa tiếng Anh: obstruct, impede; stop; resist

Quan Thoại: dǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

誅殺
tru sát

Xem thêm:

thiêu [ qiāo ]

936C, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái xẻng ; 2. đào

Xem thêm:

nhẫn, nhận [ rèn ]

5203, tổng 3 nét, bộ đao 刀 (+1 nét)

Nghĩa: mũi nhọn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú