Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 挡

挡

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25377

UTF-8: E68CA1

UTF-32: 6321

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong2

Định nghĩa tiếng Anh: obstruct, impede; stop; resist

Quan Thoại: dǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mĩ, mỹ [ měi ]

7F8E, tổng 9 nét, bộ dương 羊 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. nước Mỹ ; 3. châu Mỹ

Xem thêm:

sướng, xướng [ chàng ]

97D4, tổng 17 nét, bộ vi 韋 (+8 nét)

Nghĩa: cái túi đựng cung

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12