Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33696

UTF-8: E88EA0

UTF-32: 83A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Định nghĩa tiếng Anh: weeds, tares; undesirable, evil

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǒu,xiù

Tiếng Nhật: ユウ シュウ シュ はぐさ

Tiếng Nhật (Kun): HAGUSA MINIKUI

Tiếng Nhật (On): YUU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỹ [ guì , kuì ]

532E, tổng 11 nét, bộ phương 匚 (+9 nét)

Nghĩa: cái hòm, cái rương

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng