Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25379

UTF-8: E68CA3

UTF-32: 6323

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang1

Định nghĩa tiếng Anh: strive, endeavor, struggle

Pinyin: zhēng,zhèng

Quan Thoại: zhēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cơ, ki, ky [ jī ]

7B95, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hoa tay, vằn tay ; 2. sọt rác ; 3. sao Ky (một trong Nhị thập bát tú)

Quảng Cáo

học hán nôm