Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25382

UTF-8: E68CA6

UTF-32: 6326

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam4

Định nghĩa tiếng Anh: pull out, pluck; take hold of

Quan Thoại: xián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ xiá ]

7455, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: vết trên viên ngọc

Xem thêm:

nam [ nán ]

67AC, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: cây nam, cây chò

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2