Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 挦

挦

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25382

UTF-8: E68CA6

UTF-32: 6326

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam4

Định nghĩa tiếng Anh: pull out, pluck; take hold of

Quan Thoại: xián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hô, hồ [ hú ]

745A, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: san hô 珊瑚)

Xem thêm:

dịch, đố [ dù , yì ]

6581, tổng 17 nét, bộ phác 攴 (+13 nét)

Nghĩa: 1. chán nản ; 2. bại hoại

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng