Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25382

UTF-8: E68CA6

UTF-32: 6326

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam4

Định nghĩa tiếng Anh: pull out, pluck; take hold of

Quan Thoại: xián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhiêm [ rán ]

9AEF, tổng 15 nét, bộ tiêu 髟 (+5 nét)

Nghĩa: ria mép

Xem thêm:

ngập [ jí ]

5C8C, tổng 6 nét, bộ sơn 山 (+3 nét)

Nghĩa: cao ngất

Xem thêm:

gia [ jiā ]

9D10, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: con ngỗng trời

Quảng Cáo

bánh ram