
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 25397
UTF-8: E68CB5
UTF-32: 6335
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Veranjaka - (Veranjaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Luật Nghi Hội - (三律儀會) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn DuXem thêm: