Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25397

UTF-8: E68CB5

UTF-32: 6335

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung6

Định nghĩa tiếng Anh: to play with, handle things

Tiếng Nhật: ロウ もてあそぶ

Tiếng Nhật (Kun): MOTEASOBU

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Quan Thoại: nòng

Tiếng Việt: lỏng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bái, bại, bối [ bài , bēi , bei ]

5504, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: tụng kinh

Xem thêm:

khoả [ ]

5801, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Xem thêm:

nha [ yá , yà ]

7259, tổng 4 nét, bộ nha 牙 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái răng ; 2. ngà voi

Quảng Cáo

shop đặc sản