
Thông tin ký tự
Bộ: nha ⽛(+0 nét) (răng)
Tổng nét: 4 nét
Unicode: 29273
UTF-8: E78999
UTF-32: 7259
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
La Phù giang thuỷ các độc toạ - (羅浮江水閣獨坐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)