
Thông tin ký tự
Bộ: nha ⽛(+0 nét) (răng)
Tổng nét: 4 nét
Unicode: 29273
UTF-8: E78999
UTF-32: 7259
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới Nandaka - (Nandakovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 5 - (夢得採蓮其五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Pháp hành - (Mahàdhammasamàdàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật