Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 牙 - nha | 牙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nha (+0 nét) (răng)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 29273

UTF-8: E78999

UTF-32: 7259

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaa4

Định nghĩa tiếng Anh: tooth, molars, teeth; serrated

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: きば きばへん

Tiếng Nhật (Kun): KIBA HA

Tiếng Nhật (On): GA GE

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *nga

Tiếng Việt: nha

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

操井臼
thao tỉnh cữu

Xem thêm:

sao, siếu, tiêu [ shāo ]

634E, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: lướt qua, phẩy qua

Xem thêm:

新陽
tân dương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trang quynh