Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 騿

騿

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+11 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39487

UTF-8: E9A8BF

UTF-32: 9A3F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng1

Pinyin: zhāng

Tiếng Nhật: ショウ

Quan Thoại: zhāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

528F, tổng 15 nét, bộ đao 刀 (+13 nét)

Xem thêm:

ác [ è ]

580A, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đất thó trắng, đất sét trắng ; 2. trát bùn

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng