Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25402

UTF-8: E68CBA

UTF-32: 633A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting5

Định nghĩa tiếng Anh: to stand upright, straighten; rigid

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tǐng,tíng

Tiếng Nhật: テイ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): NUKU

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tǐng

Âm thời Đường: dheng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

安逸
an dật

Xem thêm:

[ qí ]

9BD5, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

5064, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 7