Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25405

UTF-8: E68CBD

UTF-32: 633D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan5

Định nghĩa tiếng Anh: pull; pull back, draw back

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wǎn

Tiếng Nhật: バン マン ベン メン ひく

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): BAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: wǎn

Âm thời Đường: miæ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

6B67, tổng 8 nét, bộ chỉ 止 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kỳ ; 2. đường rẽ

Xem thêm:

[ ]

5EE4, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng