Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25407

UTF-8: E68CBF

UTF-32: 633F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caap3

Định nghĩa tiếng Anh: insert, stick into; plant

Tiếng Nhật: ソウ ショウ さす さしはさむ

Tiếng Nhật (Kun): SASU SASHIHASAMU

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: chā

Tiếng Việt: thọc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biểu [ biāo , biǎo ]

98C8, tổng 21 nét, bộ phong 風 (+12 nét)

Nghĩa: gió cuốn

Xem thêm:

giai [ jiē ]

6E5D, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa