
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 25416
UTF-8: E68D88
UTF-32: 6348
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Rừng - (Vana-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai đạo trung - (黃梅道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Pháp hành - (Cùladhammasamàdàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: