Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25416

UTF-8: E68D88

UTF-32: 6348

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Pinyin: ,shū,chá

Tiếng Nhật: チョ

Quan Thoại:

Tiếng Việt: giơ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thế [ shì ]

52BF, tổng 8 nét, bộ lực 力 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thế lực ; 2. tình hình, tình thế ; 3. hột dái

Xem thêm:

pháo [ pào ]

76B0, tổng 10 nét, bộ bì 皮 (+5 nét)

Nghĩa: phỏng da (nổi nốt có nước ở da)

Xem thêm:

phương [ fāng ]

531A, tổng 2 nét, bộ phương 匚 (+0 nét)

Nghĩa: vật đựng đồ

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh