
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 25421
UTF-8: E68D8D
UTF-32: 634D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Veranjaka - (Veranjaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phượng Hoàng lộ thượng tảo hành - (鳳凰路上早行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tổng thuyết và Biệt thuyết - (Uddesavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật