Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25421

UTF-8: E68D8D

UTF-32: 634D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon6

Định nghĩa tiếng Anh: ward off, guard against, defend

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hàn,xiàn,gǎn

Tiếng Nhật: カン ガン ゲン ふせぐ

Tiếng Nhật (Kun): FUSEGU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: hàn

Tiếng Việt: cản

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cang, cương, hàng, kháng [ gāng , kàng ]

4EA2, tổng 4 nét, bộ đầu 亠 (+2 nét)

Nghĩa: sao Cang (một trong Nhị thập bát tú); 1. cao ; 2. kiêu ngạo

Xem thêm:

phân, phần, phận [ fēn , fèn ]

5206, tổng 4 nét, bộ đao 刀 (+2 nét)

Nghĩa: phân chia; thân phận, số phận

Xem thêm:

[ ]

792F, tổng 21 nét, bộ thạch 石 (+16 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hải yến