Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 捐官
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diêu, điêu, điều, điệu [ diào , tiáo , yáo ]

94EB, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: cái thuổng; cái mác (vũ khí)

Xem thêm:

cuồng [ jué , kuáng ]

72C2, tổng 7 nét, bộ khuyển 犬 (+4 nét)

Nghĩa: điên cuồng

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng