Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 捐官

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sự, thực [ shì , zhí ]

6B96, tổng 12 nét, bộ ngạt 歹 (+8 nét)

Nghĩa: 1. sinh sôi, nảy nở ; 2. nhiều, đông

Xem thêm:

luy [ léi ]

7F27, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: dây đen để trói tội phạm

Xem thêm:

mai, mân, môi [ méi ]

73AB, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: mai khôi 玫瑰)

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng