
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+9 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 32874
UTF-8: E881AA
UTF-32: 806A
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 1 - (漫興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thế nạn hữu môn tả báo cáo - (替難友們寫報告) | Hồ Chí Minh