Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25438

UTF-8: E68D9E

UTF-32: 635E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laau4

Định nghĩa tiếng Anh: scoop out of water; dredge, fish

Quan Thoại: lāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ảo [ ǎo , ào , niù ]

629D, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: bẻ gãy

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng