Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 娛

娛

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23067

UTF-8: E5A89B

UTF-32: 5A1B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: pleasure, enjoyment, amusement

Tiếng Hàn (Hangul): 오:0E

Tiếng Nhật: ゴ グ たのしむ

Tiếng Nhật (Kun): TANOSHIMU

Tiếng Nhật (On): GO KU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: yú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thắc [ nì , tè ]

615D, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ác ngầm, không ngay thẳng ; 2. gièm pha ; 3. đồn nhảm ; 4. âm khí

Xem thêm:

bát, phát [ fā , pō , pò ]

9166, tổng 12 nét, bộ dậu 酉 (+5 nét)

Nghĩa: rượu nấu lại

Quảng Cáo

English