Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25442

UTF-8: E68DA2

UTF-32: 6362

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun6

Định nghĩa tiếng Anh: change

Pinyin: huàn

Tiếng Nhật (Kun): KAERU KAWARU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: huàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đường, sanh [ ]

6A56, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

khả, khắc [ ]

59BF, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Quảng Cáo

tải sách