Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+9 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27457

UTF-8: E6AD81

UTF-32: 6B41

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham2

Pinyin: kǎn,,qiǎn

Tiếng Nhật: カン コン ケン コウ

Quan Thoại: kǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đào [ táo ]

6843, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây hoa đào ; 2. lễ cưới

Xem thêm:

hoàn [ Wǎn ]

6665, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Xem thêm:

đối [ duī , duì ]

7893, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: cái cối giã gạo

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú