Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 捦 - cầm | 捦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25446

UTF-8: E68DA6

UTF-32: 6366

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kam4

Định nghĩa tiếng Anh: to seize; to clutch; to arrest; to capture; (Cant.) to climb

Pinyin: qín

Tiếng Nhật: キン ゴン とらえる

Tiếng Nhật (Kun): KATAKUTORU

Tiếng Nhật (On): KIN GON

Quan Thoại: qín

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phúc [ ]

9362, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Xem thêm:

tồ [ cú ]

5F82, tổng 8 nét, bộ xích 彳 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đi, đến, kịp ; 2. chết, mất

Xem thêm:

[ ]

702E, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng