Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 捦

捦

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25446

UTF-8: E68DA6

UTF-32: 6366

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kam4

Định nghĩa tiếng Anh: to seize; to clutch; to arrest; to capture; (Cant.) to climb

Pinyin: qín

Tiếng Nhật: キン ゴン とらえる

Tiếng Nhật (Kun): KATAKUTORU

Tiếng Nhật (On): KIN GON

Quan Thoại: qín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tầm [ xún ]

6533, tổng 16 nét, bộ chi 支 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2