Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 獐 - chương | 獐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+11 nét) (con chó)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29520

UTF-8: E78D90

UTF-32: 7350

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng1

Định nghĩa tiếng Anh: roebuck, hornless river deer

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhāng

Tiếng Nhật: ショウ のろ

Tiếng Nhật (Kun): NORO

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lục [ lù ]

9304, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: ghi chép

Xem thêm:

thế [ tì ]

5C5C, tổng 11 nét, bộ thi 尸 (+8 nét)

Nghĩa: tấm lót trong giày dép, tấm lót yên ngựa

Xem thêm:

nhàn [ xián ]

5A34, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: nhàn nhã 雅)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát