Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 据

据

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25454

UTF-8: E68DAE

UTF-32: 636E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi3

Định nghĩa tiếng Anh: to occupy, take possession of; a base, position

Tiếng Hàn (Hangul): 거:0N

Pinyin: jū,jù

Tiếng Nhật: キョ コ すえる すわる すえ よる

Tiếng Nhật (Kun): SUERU SUE

Tiếng Nhật (On): KYO

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại: jù

Tiếng Việt: cứ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triền [ chán , zhàn ]

8E94, tổng 22 nét, bộ túc 足 (+15 nét)

Nghĩa: 1. xéo, giẫm lên ; 2. quỹ đạo của sao

Xem thêm:

公理
công lí

Xem thêm:

bại [ ]

8D01, tổng 18 nét, bộ phác 攴 (+14 nét), bối 貝 (+11 nét)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng