Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 据 - cư | cứ | 据 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25454

UTF-8: E68DAE

UTF-32: 636E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi3

Định nghĩa tiếng Anh: to occupy, take possession of; a base, position

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: キョ すえる すわる すえ よる

Tiếng Nhật (Kun): SUERU SUE

Tiếng Nhật (On): KYO

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cứ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

洪儒
hồng nho

Xem thêm:

消息
tiêu tức

Xem thêm:

sâu, sưu [ sōu ]

98BC, tổng 18 nét, bộ phong 風 (+9 nét)

Nghĩa: tiếng gió vù vù

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11