
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 25458
UTF-8: E68DB2
UTF-32: 6372
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quế Lâm Cù Các Bộ - (桂林瞿閣部) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Càn-thát-bà - (Gandhabbakāya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh