Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25466

UTF-8: E68DBA

UTF-32: 637A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naat6

Định nghĩa tiếng Anh: to press down heavily with the fingers

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ナツ ダツ ナチ おす

Tiếng Nhật (Kun): OSU

Tiếng Nhật (On): NATSU DATSU

Tiếng Hàn (Latinh): NAL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dương, đường [ táng , xíng ]

9967, tổng 6 nét, bộ thực 食 (+3 nét)

Nghĩa: kẹo mạch nha

Xem thêm:

[ ]

6150, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng