Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 捾

捾

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25470

UTF-8: E68DBE

UTF-32: 637E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wut6

Pinyin: wò,xiá

Tiếng Nhật: ワツ ワチ アツ エチ カツ ゲチ ワン

Quan Thoại: wò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bảo [ ]

5822, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Xem thêm:

lộ, lộc [ lù ]

752A, tổng 6 nét, bộ dụng 用 (+1 nét)

Nghĩa: tên một con thú thời cổ

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng