Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 媄 - mỹ | 媄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23172

UTF-8: E5AA84

UTF-32: 5A84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei5

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: měi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOI

Tiếng Nhật (On): BI MI

Tiếng Hàn (Latinh): MI

Quan Thoại: měi

Tiếng Việt: mẹ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiên [ tiān ]

5929, tổng 4 nét, bộ đại 大 (+1 nét)

Nghĩa: 1. trời, bầu trời ; 2. tự nhiên ; 3. ngày ; 4. hình phạt săm chữ vào trán

Xem thêm:

sắt [ shī ]

8768, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: con rệp, con rận

Xem thêm:

長官
trưởng quan
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt