Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 月花
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đổ - (賭) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghiệp [ yè ]

90BA, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

quynh, thưởng [ shǎng ]

57A7, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Xem thêm:

quyển [ juàn ]

9529, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Quảng Cáo

hạt kê