Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25472

UTF-8: E68E80

UTF-32: 6380

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: lift, raise; stir

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiān,hén

Tiếng Nhật: キン ケン コン キツ ゴン コチ

Tiếng Nhật (Kun): KAKAGERU

Tiếng Nhật (On): KIN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HUN

Quan Thoại: xiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sướng [ ]

757C, tổng 14 nét, bộ điền 田 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

6D68, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng