
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 25491
UTF-8: E68E93
UTF-32: 6393
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sợ hãi khiếp đảm - (Bhayabherava sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất mị - (不寐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu thư công quán bích - (偶書公館壁) | Nguyễn DuXem thêm: