Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 掛懷
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

phiến, phiếu, thiến [ shàn ]

9A38, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Xem thêm:

thử [ cī , zī ]

5472, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mắng mỏ ; 2. nhe răng cười ; 3. rách, vỡ, đứt ; 4. phun ra, bắn ra

Xem thêm:

cưu [ jiū , qiú , zhì ]

9CE9, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Nghĩa: chim tu hú

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng