Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25508

UTF-8: E68EA4

UTF-32: 63A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing1

Định nghĩa tiếng Anh: quiver; (Cant.) to pull on something

Pinyin: bīng

Tiếng Nhật: ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): HUTA

Tiếng Nhật (On): HYOU

Quan Thoại: bīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuông [ kuàng ]

7736, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: vành mắt

Xem thêm:

[ ]

6A76, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường