Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 推演
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

風蘭
phong lan

Xem thêm:

thạnh, thịnh [ Chéng , jīng , shèng ]

665F, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sự rực rỡ của mặt trời, sự chói lọi ; 2. sáng ; 3. lửa cháy rần rật

Xem thêm:

[ pó ]

5A46, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bà già ; 2. mẹ chồng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7