Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 掮 - kiên | 掮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25518

UTF-8: E68EAE

UTF-32: 63AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kin4

Định nghĩa tiếng Anh: to bear on the shoulders

Pinyin: qián

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): KATSUGU

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: qián

Tiếng Việt: khiêng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

vấn [ wèn ]

95EE, tổng 6 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: 1. hỏi ; 2. tra xét ; 3. hỏi thăm

Xem thêm:

黑種
hắc chủng

Xem thêm:

điệt [ dié ]

57A4, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đống đất nhỏ ; 2. đống đất do kiến đùn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng